ataractic agent
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc an thần, một loại dược phẩm được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc lo âu mà không làm giảm sự minh mẫn của tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc an thần để giúp bệnh nhân kiểm soát sự lo âu của họ.)
- (Không giống như thuốc ngủ, thuốc an thần không gây buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ataractic agent trong tâm thần học": Được dùng để chỉ các loại thuốc điều trị rối loạn lo âu hoặc căng thẳng mãn tính mà không ảnh hưởng đến khả năng nhận thức.
- Some ataractic agents are used as first-line treatments for generalized anxiety disorder. (Một số thuốc an thần được sử dụng như phương pháp điều trị đầu tay cho rối loạn lo âu lan tỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ataractic (tính từ): có tính chất an thần, làm dịu.
- The ataractic effect of the medication helped the patient relax. (Hiệu quả an thần của thuốc đã giúp bệnh nhân thư giãn.)
- Ataraxia (danh từ): trạng thái bình thản, không lo âu.
- The goal of treatment is to achieve ataraxia through the use of ataractic agents. (Mục tiêu của điều trị là đạt được trạng thái bình thản thông qua việc sử dụng thuốc an thần.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiolytic (thuốc giải lo âu): một loại thuốc tương tự, thường được dùng thay thế.
- Tranquilizer (thuốc an thần): nhưng có thể gây buồn ngủ nhiều hơn.
Các cụm từ liên quan
- "Ataractic agent therapy": liệu pháp sử dụng thuốc an thần.
- Ataractic agent therapy is often combined with psychotherapy for best results. (Liệu pháp thuốc an thần thường được kết hợp với tâm lý trị liệu để đạt kết quả tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "prescribe an ataractic agent" (kê đơn thuốc an thần).